아무 단어나 입력하세요!

"there we go" in Vietnamese

xong rồiđược rồithế là xong

Definition

Khi hoàn thành xong việc gì hoặc khởi đầu một điều gì đó, câu này diễn tả sự hài lòng, nhẹ nhõm hoặc khích lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi bàn giao thứ gì đó, hoàn thành nhiệm vụ, hoặc động viên. Cũng có thể nói "there you go" với nghĩa tương tự.

Examples

There we go, all finished!

**Xong rồi**, hoàn thành hết rồi!

Just press this button and there we go.

Chỉ cần nhấn nút này là **xong rồi**.

We need to start painting, so there we go.

Chúng ta cần bắt đầu sơn, **thế là xong**.

You found your keys! There we go.

Bạn tìm được chìa khóa rồi! **Xong rồi**.

Alright, one more push—yes! There we go.

Cố thêm chút nữa—đúng rồi! **Xong rồi**.

You finally finished the report. There we go—now you can relax.

Bạn cuối cùng cũng hoàn thành báo cáo rồi. **Xong rồi**—giờ nghỉ ngơi được rồi.