아무 단어나 입력하세요!

"there is safety in numbers" in Vietnamese

đi đông sẽ an toàn hơnan toàn khi đi cùng nhóm

Definition

Nếu đi cùng nhóm, bạn sẽ cảm thấy an toàn hơn so với đi một mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ, dùng cả trang trọng và thân mật, khuyến khích đi cùng nhau khi gặp nguy hiểm hay nơi lạ.

Examples

My mom says there is safety in numbers when I walk to school with friends.

Mẹ tôi bảo, khi đi cùng bạn đến trường thì **đi đông sẽ an toàn hơn**.

The hikers stayed together because there is safety in numbers.

Những người đi bộ đường dài ở cùng nhau vì **đi đông sẽ an toàn hơn**.

We joined the crowd because there is safety in numbers.

Chúng tôi nhập vào đám đông vì **đi đông sẽ an toàn hơn**.

Don’t go out alone at night—there is safety in numbers.

Đừng đi ra ngoài một mình ban đêm—**đi đông sẽ an toàn hơn**.

He laughed and said, 'Come with me—there is safety in numbers.'

Anh ấy cười và nói, 'Đi với tôi đi—**đi đông sẽ an toàn hơn**.'

Whenever we travel somewhere new, we stick together—there is safety in numbers.

Mỗi khi đi tới nơi mới, chúng tôi luôn đi cùng nhau—**đi đông sẽ an toàn hơn**.