아무 단어나 입력하세요!

"there is no telling" in Vietnamese

không ai biết đượckhông thể biết trước

Definition

Dùng khi không thể biết hoặc dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong hoàn cảnh không chắc chắn về tương lai, thường kết hợp với các từ như 'chuyện gì', 'như thế nào'.

Examples

There is no telling what she will do next.

**Không ai biết được** cô ấy sẽ làm gì tiếp theo.

With the weather like this, there is no telling if our flight will leave on time.

Thời tiết thế này, **không thể biết trước** chuyến bay của chúng ta có khởi hành đúng giờ không.

There is no telling how long this will take.

**Không ai biết được** chuyện này sẽ mất bao lâu.

With him, there is no telling what might happen at the party.

Với anh ấy, **không ai biết được** điều gì sẽ xảy ra ở bữa tiệc.

Honestly, there is no telling how she’ll react to the news.

Thật lòng, **không thể biết trước** cô ấy sẽ phản ứng thế nào với tin đó.

We tried our best, but there is no telling if it will work out in the end.

Chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng có thành công không thì **không ai biết được**.