아무 단어나 입력하세요!

"there aren't enough hours in the day" in Vietnamese

không đủ thời gian trong ngàyngày không đủ dài

Definition

Khi bạn bận rộn đến mức cảm thấy không đủ thời gian trong ngày để làm mọi việc, bạn thường dùng câu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng khi nói chuyện thân mật, sau khi kể về ngày bận rộn hoặc để giải thích lý do chưa kịp làm điều gì đó.

Examples

Sometimes it feels like there aren't enough hours in the day to finish my homework.

Đôi khi mình cảm thấy **không đủ thời gian trong ngày** để làm xong bài tập về nhà.

My mom says there aren't enough hours in the day to clean the whole house.

Mẹ mình nói rằng **ngày không đủ dài** để dọn dẹp hết cả nhà.

If you work and study, sometimes there aren't enough hours in the day.

Nếu vừa đi làm vừa đi học thì đôi khi **không đủ thời gian trong ngày**.

Honestly, there aren't enough hours in the day for all this paperwork!

Thật sự, **không đủ thời gian trong ngày** cho đống giấy tờ này!

By the end of the week, I always feel like there aren't enough hours in the day.

Đến cuối tuần, mình luôn cảm thấy **không đủ thời gian trong ngày**.

Whenever someone asks me to do more, I just laugh and say, "There aren't enough hours in the day!"

Mỗi khi ai đó nhờ mình làm thêm việc, mình chỉ cười và nói: '**Không đủ thời gian trong ngày**!'.