아무 단어나 입력하세요!

"there are two sides to every story" in Vietnamese

mọi câu chuyện đều có hai mặt

Definition

Mỗi tình huống hay tranh cãi đều có ít nhất hai góc nhìn, và nên hiểu cả hai trước khi đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng để nhắc nhở không nên vội phán xét và nên lắng nghe nhiều phía, thường xuất hiện khi có bất đồng hoặc tranh luận.

Examples

Remember, there are two sides to every story before you decide who is right.

Nhớ rằng **mọi câu chuyện đều có hai mặt** trước khi quyết định ai đúng.

My parents say there are two sides to every story when my brother and I argue.

Ba mẹ tôi nói **mọi câu chuyện đều có hai mặt** mỗi khi anh trai và tôi cãi nhau.

Teachers often remind students that there are two sides to every story.

Giáo viên thường nhắc học sinh rằng **mọi câu chuyện đều có hai mặt**.

Before getting upset, just remember that there are two sides to every story.

Trước khi bực mình, chỉ cần nhớ rằng **mọi câu chuyện đều có hai mặt**.

I know what you heard, but there are two sides to every story, so let's ask him.

Tớ biết cậu nghe gì rồi, nhưng **mọi câu chuyện đều có hai mặt**, hỏi thử anh ấy xem sao.

It's easy to blame Mark, but there are two sides to every story we haven't heard yet.

Trách Mark thì dễ, nhưng **mọi câu chuyện đều có hai mặt** mà ta vẫn chưa nghe.