아무 단어나 입력하세요!

"there's nobody home" in Vietnamese

không có ai ở nhà

Definition

Cụm từ này nghĩa là không có ai ở nhà. Thỉnh thoảng cũng dùng để nói đùa khi ai đó không chú ý hoặc mơ màng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với nghĩa đen, đôi khi dùng đùa cợt nói ai đó lơ đãng. Không chính thức, dùng trong tình huống thân mật.

Examples

There's nobody home, so we can't go inside.

**Không có ai ở nhà**, nên chúng ta không thể vào.

I knocked, but there's nobody home.

Tôi đã gõ cửa, nhưng **không có ai ở nhà**.

If there's nobody home, call them later.

Nếu **không có ai ở nhà**, hãy gọi lại sau.

We rang the bell for ten minutes, but there's nobody home—let's try again later.

Chúng ta đã bấm chuông mười phút rồi nhưng **không có ai ở nhà**—thử lại sau nhé.

Sometimes when he's daydreaming, it's like there's nobody home upstairs.

Đôi lúc anh ấy mơ mộng, trông như **không có ai ở nhà** trong đầu vậy.

Don't bother knocking—there's nobody home at this hour anyway.

Đừng bận gõ cửa—**không có ai ở nhà** vào giờ này đâu.