"there's no such thing as a free lunch" in Vietnamese
Definition
Câu này có nghĩa là không có gì trên đời được cho không, mọi thứ đều có giá của nó dù không nhìn thấy ngay.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhắc nhở ai đó đừng nghĩ có thể nhận được lợi ích mà không tốn gì. Có thể dùng trong cả nói chuyện thường ngày và công việc.
Examples
Remember, there's no such thing as a free lunch; he will expect something in return.
Nhớ nhé, **trên đời này không có bữa trưa nào miễn phí**; anh ta chắc chắn sẽ đòi lại điều gì đó.
My father always says there's no such thing as a free lunch when I ask for money.
Mỗi lần tôi xin tiền, bố lại nói: '**không ai cho không ai cái gì**'.
The company offered a gift, but I know there's no such thing as a free lunch.
Công ty tặng quà nhưng tôi biết **không ai cho không ai cái gì**.
You really think you can get all those benefits for free? There's no such thing as a free lunch!
Bạn nghĩ thật sự có thể nhận hết lợi ích đó miễn phí sao? **Trên đời này không có bữa trưa nào miễn phí**!
Every time I see an unbelievable online deal, I remember there's no such thing as a free lunch.
Mỗi lần tôi thấy một deal online khó tin, tôi lại nhớ tới '**không ai cho không ai cái gì**'.
If they're offering you something at no cost, be careful. There's no such thing as a free lunch in business.
Nếu họ tặng bạn cái gì miễn phí, hãy cẩn thận. Trong kinh doanh, **không ai cho không ai cái gì**.