"there's no place like home" in Vietnamese
Definition
Cụm này thể hiện rằng dù đi đâu, nhà mình vẫn là nơi thoải mái và an toàn nhất. Nhà mang lại cảm giác bình yên và hạnh phúc mà nơi khác không có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi trở về nhà sau chuyến đi xa hoặc thời gian dài không ở nhà. Nhấn mạnh cảm xúc ấm áp, gần gũi, chứ không chỉ đơn giản là 'nhà đẹp'.
Examples
After the long vacation, I realized there's no place like home.
Sau kỳ nghỉ dài, tôi nhận ra rằng **không đâu bằng nhà**.
Whenever I return, I always say, 'there's no place like home.'
Mỗi khi trở về, tôi luôn nói, '**không đâu bằng nhà**.'
My grandmother believes there's no place like home for the holidays.
Bà tôi tin rằng dịp lễ thì **không đâu bằng nhà**.
After a month abroad, stepping into my apartment made me think, 'there's no place like home.'
Sau một tháng ở nước ngoài, vừa bước vào căn hộ tôi đã nghĩ, '**không đâu bằng nhà**.'
You can stay at fancy hotels, but honestly, there's no place like home.
Bạn có thể ở khách sạn sang trọng, nhưng thật lòng mà nói, **không đâu bằng nhà**.
Every time I put my key in the door after work, I feel there's no place like home.
Mỗi lần tra chìa khoá vào cửa sau khi làm về, tôi lại cảm thấy **không đâu bằng nhà**.