아무 단어나 입력하세요!

"therapies" in Vietnamese

liệu pháp

Definition

Các phương pháp hoặc cách điều trị được dùng để cải thiện sức khỏe, kiểm soát bệnh tật hoặc giải quyết các vấn đề tâm lý và thể chất. Thường dùng trong y học hoặc tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Therapies' là thuật ngữ dùng trong y tế và tâm lý học, như 'liệu pháp vật lý trị liệu', 'liệu pháp thử nghiệm'. Không dùng cho mẹo dân gian hay lời khuyên thông thường.

Examples

The doctor suggested new therapies for her condition.

Bác sĩ đã đề xuất một số **liệu pháp** mới cho tình trạng của cô ấy.

Many cancer patients try different therapies.

Nhiều bệnh nhân ung thư thử nhiều **liệu pháp** khác nhau.

These therapies help reduce pain.

Những **liệu pháp** này giúp giảm đau.

He's tried lots of different therapies, but nothing worked until now.

Anh ấy đã thử nhiều loại **liệu pháp** khác nhau, nhưng chưa gì có hiệu quả cho đến bây giờ.

Modern hospitals offer a wide range of therapies.

Các bệnh viện hiện đại cung cấp nhiều loại **liệu pháp** khác nhau.

Some people prefer natural therapies instead of medication.

Một số người thích **liệu pháp** tự nhiên thay vì dùng thuốc.