"theorist" in Vietnamese
Definition
Nhà lý thuyết là người xây dựng, phát triển các ý tưởng và giải thích về cách mọi thứ vận hành, thường trong lĩnh vực khoa học, triết học hoặc nghiên cứu xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà lý thuyết' dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học. Không nên nhầm lẫn với 'lý thuyết' (khái niệm) hay 'lý thuyết hóa' (động từ). Các cụm như 'nhà lý thuyết chính trị', 'nhà lý thuyết kinh tế' thường gặp.
Examples
Albert Einstein was a famous theorist in physics.
Albert Einstein là một **nhà lý thuyết** nổi tiếng trong lĩnh vực vật lý.
The theorist wrote many books about society.
**Nhà lý thuyết** đó đã viết nhiều cuốn sách về xã hội.
My professor is a well-known theorist in education.
Giáo sư của tôi là một **nhà lý thuyết** nổi tiếng trong lĩnh vực giáo dục.
You don’t have to be a theorist to understand the basics of psychology.
Bạn không cần phải là **nhà lý thuyết** để hiểu những điều cơ bản của tâm lý học.
Some theorists argue that culture shapes our behavior more than biology does.
Một số **nhà lý thuyết** cho rằng văn hóa ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta nhiều hơn sinh học.
If you ever meet a true theorist, get ready for a deep conversation!
Nếu bạn gặp một **nhà lý thuyết** thực thụ, hãy chuẩn bị cho một cuộc trò chuyện sâu sắc!