아무 단어나 입력하세요!

"theorems" in Vietnamese

định lý

Definition

Khẳng định trong toán học hoặc logic mà độ đúng của nó có thể được chứng minh dựa trên các quy tắc và chứng cứ đã biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, toán học. Kết hợp với các động từ như 'chứng minh định lý', không dùng cho giả thuyết.

Examples

Many important theorems were proven by ancient mathematicians.

Nhiều **định lý** quan trọng đã được các nhà toán học cổ đại chứng minh.

We learned about geometry theorems in class today.

Hôm nay chúng tôi đã học về các **định lý** hình học trong lớp.

These theorems help us solve complex problems.

Những **định lý** này giúp chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp.

Some mathematical theorems seem obvious, but their proofs can be surprisingly difficult.

Một số **định lý** toán học có vẻ hiển nhiên, nhưng chứng minh của chúng lại rất khó.

He loves reading about new theorems published in his favorite journal.

Anh ấy thích đọc về các **định lý** mới được xuất bản trong tạp chí yêu thích của mình.

After months of work, the team finally proved two groundbreaking theorems.

Sau nhiều tháng làm việc, nhóm cuối cùng đã chứng minh được hai **định lý** đột phá.