아무 단어나 입력하세요!

"theological" in Vietnamese

thần học

Definition

Liên quan đến việc nghiên cứu thần học, tôn giáo hoặc các niềm tin tôn giáo, nhất là theo hướng học thuật hoặc triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, trang trọng hoặc tôn giáo. Hay gặp trong các cụm như 'theological debate', 'theological concepts'. Không dùng trong giao tiếp tôn giáo hàng ngày.

Examples

She wrote a theological essay about the nature of God.

Cô ấy đã viết một bài luận **thần học** về bản chất của Chúa.

He is interested in theological questions about life after death.

Anh ấy quan tâm đến những câu hỏi **thần học** về cuộc sống sau khi chết.

This class covers theological concepts from different religions.

Lớp học này đề cập đến các khái niệm **thần học** của nhiều tôn giáo khác nhau.

They had a long theological debate about free will.

Họ đã có một cuộc tranh luận **thần học** dài về ý chí tự do.

Her views are quite theological; she always brings up religious philosophy.

Quan điểm của cô ấy khá **thần học**; cô ấy luôn nhắc đến triết học tôn giáo.

There's a theological side to this argument that we can't ignore.

Có một khía cạnh **thần học** trong cuộc tranh luận này mà chúng ta không thể bỏ qua.