아무 단어나 입력하세요!

"thence" in Vietnamese

từ đódo đó

Definition

Từ này dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ, mang ý nghĩa 'từ nơi đó' hoặc 'do đó'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ thấy trong tài liệu pháp lý hoặc văn học cổ. Không nên dùng trong tiếng Việt giao tiếp thường ngày.

Examples

He went to London and thence to Paris.

Anh ấy đến London rồi **từ đó** sang Paris.

They traveled to the village and thence by foot to the woods.

Họ đến làng rồi **từ đó** đi bộ vào rừng.

The document was signed and thence delivered to the court.

Tài liệu được ký rồi **từ đó** chuyển đến tòa án.

We climbed the hill and thence had a clear view of the valley.

Chúng tôi leo lên đồi và **từ đó** nhìn rõ thung lũng.

The river passes through the town and thence to the sea.

Con sông chảy qua thị trấn **từ đó** ra biển.

The path leads to a gate and thence into the garden beyond.

Lối đi dẫn đến một cổng, **từ đó** vào khu vườn phía sau.