아무 단어나 입력하세요!

"thematic" in Vietnamese

theo chủ đề

Definition

Liên quan hoặc dựa trên một chủ đề cụ thể. Thường dùng để miêu tả các bộ sưu tập, nghiên cứu, hay sự kiện tập trung vào một chủ đề chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức. Thường kết hợp với cụm như 'thematic analysis', 'thematic collection'. Không dùng cho các chủ đề ngẫu nhiên hoặc không liên quan.

Examples

The teacher planned a thematic lesson about animals.

Giáo viên đã lên kế hoạch cho một bài học **theo chủ đề** về động vật.

There is a thematic collection of stamps in the museum.

Có một bộ sưu tập tem **theo chủ đề** ở bảo tàng.

We organized a thematic party for her birthday.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật **theo chủ đề** cho cô ấy.

Their research used a thematic approach to analyze interviews.

Nghiên cứu của họ sử dụng phương pháp tiếp cận **theo chủ đề** để phân tích các cuộc phỏng vấn.

The art gallery is featuring a thematic exhibition on city life.

Phòng triển lãm nghệ thuật đang trưng bày một triển lãm **theo chủ đề** về cuộc sống đô thị.

If you want your essay to stand out, try giving it a strong thematic focus.

Nếu muốn bài luận nổi bật, hãy cố gắng làm cho nó có trọng tâm **theo chủ đề** rõ ràng.