아무 단어나 입력하세요!

"them's the breaks" in Vietnamese

đành chịu vậyđời là vậy

Definition

Dùng để chấp nhận sự thất vọng hoặc xui xẻo, tức là cuộc sống là vậy, không làm gì được.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng. Thường dùng sau khi gặp thất bại hay tin xấu, giống như 'đời là vậy', 'biết sao giờ'.

Examples

We lost the game, but them's the breaks.

Chúng tôi thua trận, nhưng **đành chịu vậy**.

Sometimes you try your best and still fail—them's the breaks.

Đôi khi cố gắng hết sức vẫn thất bại—**đành chịu vậy**.

We didn't get tickets this time. Oh well, them's the breaks.

Lần này chúng tôi không mua được vé. Thôi, **đành chịu vậy**.

I studied all night and still failed? Well, them's the breaks.

Tôi học cả đêm vẫn trượt? Thôi, **đành chịu vậy**.

Didn't get the promotion? Them's the breaks, man.

Không được thăng chức à? **Đành chịu vậy**, bạn à.

We did everything right, but things just didn't go our way—them's the breaks.

Chúng tôi làm mọi thứ đúng, mà kết quả vẫn không như ý—**đời là vậy**.