"thefts" in Vietnamese
Definition
Những hành động lấy cắp tài sản của người khác mà không dùng bạo lực, thường là lén lút và xảy ra nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết, thường gặp với các cụm như 'report thefts', 'prevent thefts', 'cases of'. 'Theft' là trộm không dùng bạo lực, 'robbery' có bạo lực hoặc đe dọa. 'Burglary' là trộm đột nhập.
Examples
There have been several thefts at the school this year.
Năm nay đã có vài vụ **trộm cắp** ở trường.
Police are investigating the recent thefts in the area.
Cảnh sát đang điều tra các vụ **trộm cắp** gần đây trong khu vực.
The museum increased security after several thefts.
Bảo tàng đã tăng cường an ninh sau vài vụ **trộm cắp**.
Reports of car thefts have gone up in the city lately.
Gần đây, số báo cáo về các vụ **trộm cắp** xe ở thành phố tăng lên.
We need to find a way to prevent these thefts from happening again.
Chúng ta cần tìm cách ngăn chặn những vụ **trộm cắp** này tái diễn.
Even with cameras everywhere, some thefts still go unnoticed.
Dù gắn camera khắp nơi, vẫn có một số vụ **trộm cắp** không bị phát hiện.