아무 단어나 입력하세요!

"theatrics" in Vietnamese

hành động kịch tínhlàm quá

Definition

Hành động hoặc thái độ quá mức, thường giống như diễn xuất, nhằm thu hút sự chú ý. Thường kèm theo cảm xúc không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ trích hoặc nói đùa người nào đó quá làm quá lên. Dùng với cụm như 'drop the theatrics' để bảo ai đó ngưng đóng kịch.

Examples

His theatrics made everyone roll their eyes.

**Hành động kịch tính** của anh ấy khiến mọi người đảo mắt.

The teacher was tired of the children's theatrics.

Cô giáo đã mệt mỏi vì **hành động kịch tính** của bọn trẻ.

She used a lot of theatrics to get what she wanted.

Cô ấy đã dùng rất nhiều **hành động kịch tính** để đạt được điều mình muốn.

Come on, drop the theatrics and tell me the truth.

Thôi nào, bỏ **làm quá** đi và nói thật đi.

Her apology was full of theatrics, but I didn't buy it.

Lời xin lỗi của cô ấy đầy **hành động kịch tính**, nhưng tôi không tin.

We don't need any more theatrics—let's just solve the problem.

Chúng ta không cần thêm **làm quá** nữa—hãy giải quyết vấn đề đi.