아무 단어나 입력하세요!

"theatricals" in Vietnamese

hoạt động sân khấuhành động kịch tính

Definition

'Theatricals' chỉ các vở kịch, hoạt động biểu diễn trên sân khấu, hoặc chỉ hành vi quá mức giống như đang diễn kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều; trong văn cảnh trang trọng nghĩa là các vở kịch (nhất là không chuyên). Giao tiếp, dùng để phê bình hoặc đùa về hành động quá kịch tính ('stop the theatricals'). Không dùng cho phim hoặc chương trình truyền hình.

Examples

The students put on theatricals every year at school.

Học sinh tổ chức **hoạt động sân khấu** hàng năm ở trường.

His theatricals made everyone laugh during the party.

**Hành động kịch tính** của anh ấy khiến mọi người cười trong bữa tiệc.

We enjoyed the evening of theatricals performed by local actors.

Chúng tôi đã thưởng thức một buổi tối **hoạt động sân khấu** do các diễn viên địa phương trình diễn.

She rolled her eyes at his childish theatricals.

Cô ấy đảo mắt trước những **hành động kịch tính trẻ con** của anh ta.

After all his dramatic theatricals, nobody took him seriously.

Sau tất cả những **hành động kịch tính** của anh ta, không ai coi anh ta là nghiêm túc.

Honestly, your theatricals aren’t convincing anyone.

Thực lòng mà nói, **hành động kịch tính** của bạn chẳng thuyết phục được ai đâu.