아무 단어나 입력하세요!

"the same as" in Vietnamese

giống nhưy hệt như

Definition

Dùng để chỉ hai thứ hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt. Thường dùng khi so sánh người, vật hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho so sánh trực tiếp: 'Her shirt is the same as mine.' Thường theo sau là danh từ hoặc đại từ. Không dùng thay 'similar to' – 'the same as' chỉ sự giống hệt.

Examples

This answer is the same as yours.

Câu trả lời này **giống như** câu của bạn.

My bag is the same as hers.

Túi của tôi **giống như** của cô ấy.

These two phones are the same as each other.

Hai chiếc điện thoại này **giống hệt như** nhau.

You picked the same as me? What a coincidence!

Bạn cũng chọn **giống như** tôi à? Trùng hợp ghê!

Her story was the same as what I heard yesterday.

Câu chuyện của cô ấy **giống như** những gì tôi nghe hôm qua.

He always orders the same as his brother at restaurants.

Anh ấy luôn gọi món **giống như** anh trai mình ở nhà hàng.