아무 단어나 입력하세요!

"the salt of the earth" in Vietnamese

tinh hoa của xã hộingười tốt bụng và trung thực

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ những người tốt bụng, thật thà, đáng tin cậy và được mọi người kính trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi người bình dị, chăm chỉ, không nổi tiếng; mang ý nghĩa tích cực và trịnh trọng.

Examples

My grandmother is the salt of the earth.

Bà tôi là **tinh hoa của xã hội**.

People in this small town are the salt of the earth.

Người dân ở thị trấn nhỏ này là **tinh hoa của xã hội**.

He works hard every day and truly is the salt of the earth.

Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày và thực sự là **tinh hoa của xã hội**.

You can always count on her—she’s the salt of the earth.

Bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy—cô ấy thực sự là **tinh hoa của xã hội**.

Those volunteers are the salt of the earth—they do everything with kindness.

Những tình nguyện viên đó là **tinh hoa của xã hội**—họ làm mọi việc với lòng tốt.

Whenever I need advice, I talk to Jake—he’s the salt of the earth.

Bất cứ khi nào cần lời khuyên, tôi nói chuyện với Jake—anh ấy là **tinh hoa của xã hội**.