"the root of the matter" in Vietnamese
Definition
Phần quan trọng hoặc cơ bản nhất của một vấn đề, là điểm trọng tâm cần giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tranh luận, thảo luận để nói rõ ý cần tập trung vào phần trọng yếu. Tương tự như 'trọng tâm vấn đề'.
Examples
Let's get to the root of the matter and solve this problem.
Hãy cùng đi vào **cốt lõi của vấn đề** và giải quyết nó.
She explained the root of the matter to the team.
Cô ấy đã giải thích **cốt lõi của vấn đề** cho cả nhóm.
We need to find the root of the matter before making a decision.
Chúng ta cần tìm ra **gốc rễ vấn đề** trước khi đưa ra quyết định.
After talking for hours, we finally got down to the root of the matter.
Sau hàng giờ trò chuyện, cuối cùng chúng tôi đã đi đến **cốt lõi của vấn đề**.
If you want real change, you have to address the root of the matter, not just the symptoms.
Nếu bạn muốn thay đổi thực sự, bạn phải giải quyết **gốc rễ vấn đề**, không chỉ các triệu chứng.
He's always talking around the issue instead of facing the root of the matter.
Anh ấy luôn nói vòng vo thay vì trực tiếp đối mặt với **cốt lõi của vấn đề**.