아무 단어나 입력하세요!

"the right to" in Vietnamese

quyền

Definition

Sự cho phép hợp pháp, đạo đức hoặc tự nhiên để làm điều gì đó hoặc có được điều gì đó. Thường dùng trước động từ để chỉ việc ai đó được phép làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quyền con người, đi kèm với động từ phía sau. Không nhầm với 'the right of', vì 'right to' dùng cho quyền thực hiện hành động.

Examples

Everyone has the right to education.

Mọi người đều có **quyền** được học tập.

You have the right to remain silent.

Bạn có **quyền** giữ im lặng.

Workers have the right to get fair pay.

Người lao động có **quyền** nhận lương công bằng.

Do I have the right to refuse this offer?

Tôi có **quyền** từ chối đề nghị này không?

They believe everyone should have the right to choose where they live.

Họ tin rằng ai cũng nên có **quyền** chọn nơi mình sống.

You don't have the right to judge other people's decisions.

Bạn không có **quyền** phán xét quyết định của người khác.