아무 단어나 입력하세요!

"the responsible party" in Vietnamese

bên chịu trách nhiệm

Definition

Người, nhóm hoặc tổ chức theo pháp luật hoặc chính thức chịu trách nhiệm về điều gì đó, đặc biệt là khi giải quyết vấn đề hoặc chịu hậu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, pháp lý; thường xuất hiện trong hợp đồng, luật pháp, kinh doanh và báo cáo chính thức. Không dùng cho trách nhiệm cá nhân nhỏ nhặt. Hay đi cùng 'xác định', 'chỉ ra', 'truy cứu'.

Examples

Who is the responsible party in this accident?

Trong vụ tai nạn này, **bên chịu trách nhiệm** là ai?

The contract clearly states the responsible party for payment.

Hợp đồng ghi rõ **bên chịu trách nhiệm** cho việc thanh toán.

We need to identify the responsible party before taking further action.

Chúng ta cần xác định **bên chịu trách nhiệm** trước khi tiến hành thêm.

If no one steps up, they might just blame the responsible party in the paperwork.

Nếu không ai nhận, họ có thể chỉ quy trách nhiệm cho **bên chịu trách nhiệm** trên giấy tờ thôi.

After months of debate, they finally agreed on who would be the responsible party for the new project.

Sau nhiều tháng tranh cãi, họ cuối cùng cũng thống nhất ai sẽ là **bên chịu trách nhiệm** cho dự án mới.

It's important to document everything in case there's a dispute about the responsible party later.

Cần ghi lại mọi thứ trong trường hợp sau này có tranh chấp về **bên chịu trách nhiệm**.