아무 단어나 입력하세요!

"the powers that be" in Vietnamese

những người có thẩm quyềncấp trên

Definition

Cụm từ này nói về những người hoặc tổ chức có quyền lực hoặc quyền quyết định trong một tình huống như lãnh đạo, sếp hoặc cơ quan chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc hài hước nhẹ nhàng. Dùng khi không muốn chỉ rõ cụ thể ai có quyền. Gặp trong tin tức, nơi làm việc hoặc khi nói bóng gió.

Examples

The powers that be decided to change the school schedule.

**Những người có thẩm quyền** đã quyết định thay đổi thời khóa biểu của trường.

We have to wait for the powers that be to approve this plan.

Chúng tôi phải đợi **cấp trên** phê duyệt kế hoạch này.

Only the powers that be can fix this problem.

Chỉ có **những người có thẩm quyền** mới có thể giải quyết vấn đề này.

It looks like the powers that be aren't listening to our suggestions.

Có vẻ như **cấp trên** không lắng nghe ý kiến của chúng tôi.

If the powers that be want it, it will happen.

Nếu **những người có thẩm quyền** muốn, thì điều đó sẽ xảy ra.

Sometimes it feels like the powers that be make rules just to confuse us.

Đôi khi cảm giác như **những người có thẩm quyền** đặt ra quy tắc chỉ để làm chúng tôi rối hơn.