아무 단어나 입력하세요!

"the party line" in Vietnamese

đường lối của đảngquan điểm chính thức

Definition

Chính sách hoặc quan điểm chính thức mà các thành viên của một tổ chức hoặc đảng phải tuân theo và ủng hộ trước công chúng, dù có thể không đồng ý cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hay tổ chức. Cụm từ như 'theo đường lối của đảng' thường mang ý nghĩa phải tuân thủ, có thể ám chỉ thiếu tư duy độc lập.

Examples

He always supports the party line during meetings.

Anh ấy luôn ủng hộ **đường lối của đảng** trong các cuộc họp.

Members must stick to the party line when speaking in public.

Các thành viên phải tuân theo **đường lối của đảng** khi phát biểu trước công chúng.

He repeated the party line without thinking.

Anh ấy lặp lại **đường lối của đảng** mà không suy nghĩ.

She doesn't always agree but she toes the party line in public.

Cô ấy không phải lúc nào cũng đồng ý, nhưng khi trước công chúng thì vẫn theo **đường lối của đảng**.

Don't expect him to challenge the party line—he's too loyal.

Đừng mong anh ấy phản đối **đường lối của đảng**—anh ấy quá trung thành.

Sometimes, sticking to the party line means ignoring real problems.

Đôi khi, bám vào **đường lối của đảng** đồng nghĩa với việc phớt lờ các vấn đề thực tế.