"the other way round" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói điều gì đó là ngược lại hoặc diễn ra theo thứ tự đảo ngược.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói và viết, thay cho 'the other way around'. Chú ý dùng cho trường hợp vai trò, thứ tự bị đảo, không chỉ là quay ngược.
Examples
You put the shoes on the other way round.
Bạn đi giày **ngược lại**.
It's not blue first, then red. It's the other way round.
Không phải xanh trước, rồi đỏ. Là **ngược lại**.
I thought you called me, but it was the other way round.
Tôi tưởng bạn gọi tôi, nhưng thực ra là **ngược lại**.
People think cats hate water, but sometimes it's the other way round—they love it!
Mọi người nghĩ mèo ghét nước, nhưng có khi **ngược lại**—chúng rất thích!
I thought Sarah was older, but it's the other way round—Tom's older.
Tôi nghĩ Sarah lớn hơn, nhưng **ngược lại**—Tom lớn hơn.
Sometimes I cook and you clean, but tonight it’s the other way round.
Đôi khi tôi nấu ăn và bạn dọn dẹp, nhưng tối nay thì **ngược lại**.