"the other side of the tracks" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ khu vực nghèo hơn hoặc kém được coi trọng trong một thị trấn so với các khu giàu. Nó thường mang ý nghĩa chia cắt xã hội và kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, đôi khi gây nhạy cảm vì liên quan đến sự phân biệt giai cấp. Thường dùng để nhấn mạnh khó khăn xuất thân.
Examples
People who live on the other side of the tracks often face more challenges.
Những người sống ở **khu nghèo trong thành phố** thường gặp nhiều khó khăn hơn.
She came from the other side of the tracks and became very successful.
Cô ấy đến từ **khu nghèo trong thành phố** nhưng đã rất thành công.
He felt embarrassed to say he grew up on the other side of the tracks.
Anh ấy cảm thấy ngại khi nói mình lớn lên ở **khu nghèo trong thành phố**.
Rumors spread fast when someone from the other side of the tracks dates a local celebrity.
Tin đồn lan rất nhanh khi ai đó ở **khu nghèo trong thành phố** hẹn hò với một người nổi tiếng địa phương.
He never let coming from the other side of the tracks stop him from chasing his dreams.
Anh ấy không bao giờ để xuất thân từ **khu nghèo trong thành phố** ngăn cản mình theo đuổi ước mơ.
She was tired of being judged just because she was from the other side of the tracks.
Cô ấy mệt mỏi vì bị đánh giá chỉ vì xuất thân từ **khu nghèo trong thành phố**.