"the other day" in Vietnamese
Definition
Một ngày nào đó gần đây mà không nói rõ là ngày nào, thường là cách đây không lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng “hôm trước” hay “dạo trước” cho sự việc mới diễn ra gần đây, không dùng cho chuyện đã lâu. Thường dùng khi kể chuyện hoặc hồi tưởng.
Examples
The other day, I saw a movie with my friends.
**Hôm trước**, tôi đi xem phim với bạn.
My sister called me the other day.
Chị tôi đã gọi cho tôi **hôm trước**.
I went to a new restaurant the other day.
**Hôm trước** tôi đã đến một nhà hàng mới.
Did I tell you what happened to me the other day?
Tôi đã kể bạn nghe chuyện xảy ra với tôi **hôm trước** chưa?
The other day, I almost missed my bus because I overslept.
**Hôm trước**, tôi suýt lỡ xe buýt vì ngủ quên.
We bumped into each other at the store the other day.
Chúng tôi đã gặp nhau ở cửa hàng **hôm trước**.