"the one that got away" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người, cơ hội hoặc thứ gì đó mà bạn gần như đã có nhưng lại để vụt mất; thường nói về mối tình đã qua vẫn còn nhớ nhung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc nói chuyện thân mật, gợi cảm giác tiếc nuối hoặc hồi tưởng. Áp dụng cho cả tình yêu lẫn cơ hội bị bỏ lỡ.
Examples
He often thinks about the one that got away.
Anh ấy thường nghĩ về **người đã bỏ lỡ**.
Sometimes, we all remember the one that got away.
Đôi khi, tất cả chúng ta đều nhớ về **người đã bỏ lỡ**.
For her, he was the one that got away.
Đối với cô ấy, anh là **người đã bỏ lỡ**.
We broke up years ago, but he’s still the one that got away for me.
Chúng tôi chia tay đã nhiều năm, nhưng với tôi anh ấy vẫn là **người đã bỏ lỡ**.
You never forget the one that got away—it changes how you see love.
Bạn không bao giờ quên được **người đã bỏ lỡ**—nó thay đổi cách bạn nhìn về tình yêu.
Some jobs are like the one that got away—you wonder what could have happened if you'd taken them.
Có những công việc giống như **cơ hội đã vuột mất**—bạn tự hỏi nếu mình nhận thì mọi thứ sẽ ra sao.