"the odd" in Vietnamese
Definition
Một việc, cơ hội, hoặc thời điểm xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ đếm được số ít để chỉ những điều xảy ra không thường xuyên. Không mang nghĩa 'kỳ lạ'.
Examples
I go for the odd walk in the park on weekends.
Cuối tuần tôi **thỉnh thoảng** đi dạo trong công viên.
She makes the odd mistake, but she's very careful.
Cô ấy **thỉnh thoảng** mắc lỗi, nhưng rất cẩn thận.
I have the odd free afternoon during the week.
Tôi **đôi khi** có buổi chiều rảnh trong tuần.
He's not a big reader, but he picks up the odd novel now and then.
Anh ấy không phải người mê đọc sách, nhưng thỉnh thoảng lại đọc **đôi khi** tiểu thuyết.
You'll get the odd email from me if something comes up.
Nếu có việc gì, bạn sẽ **thỉnh thoảng** nhận email từ tôi.
Most days are busy, but I do get the odd quiet day at work.
Hầu hết các ngày đều bận, nhưng tôi **thỉnh thoảng** có một ngày yên tĩnh ở chỗ làm.