아무 단어나 입력하세요!

"the next world" in Indonesian

thế giới bên kiakiếp sau

Definition

Cụm này chỉ cuộc sống hoặc sự tồn tại được tin là có sau khi chết; cũng có thể chỉ thế giới tâm linh hoặc siêu nhiên.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, văn học hoặc trang trọng. Ý nghĩa giống 'thế giới bên kia' hoặc 'kiếp sau', hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many people believe in the next world after death.

Nhiều người tin rằng sau khi chết sẽ có **thế giới bên kia**.

He wonders what the next world will be like.

Anh ấy tự hỏi **thế giới bên kia** sẽ ra sao.

She hopes to see her loved ones in the next world.

Cô ấy hy vọng sẽ gặp lại người thân của mình ở **thế giới bên kia**.

He talks about the next world whenever he's feeling philosophical.

Mỗi khi có tâm trạng triết lý, anh ấy lại nói về **thế giới bên kia**.

Some religions describe the next world in great detail.

Một số tôn giáo mô tả **thế giới bên kia** rất chi tiết.

When someone passes away, people often say they've gone to the next world.

Khi ai đó qua đời, người ta thường nói họ đã sang **thế giới bên kia**.