"the more the merrier" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói rằng hoạt động càng có nhiều người tham gia thì càng vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật để mời hoặc khích lệ người khác cùng tham gia nhóm hoặc sự kiện.
Examples
You can bring your friends—the more the merrier!
Bạn có thể rủ bạn bè đến—**càng đông càng vui**!
If you want to join our game, the more the merrier.
Nếu bạn muốn tham gia trò chơi với chúng tôi, **càng đông càng vui**.
We always say, the more the merrier at our family dinners.
Chúng tôi luôn nói rằng trong bữa ăn gia đình, **càng đông càng vui**.
"Do you mind if I bring my cousin too?" — "Of course not, the more the merrier!"
"Tôi dẫn em họ đi cùng được không?" — "Tất nhiên rồi, **càng đông càng vui**!"
When it comes to celebrations, I always say the more the merrier.
Về chuyện ăn mừng, tôi luôn nói **càng đông càng vui**.
They're inviting everyone from work—the more the merrier, right?
Họ mời hết tất cả đồng nghiệp—**càng đông càng vui**, phải không?