아무 단어나 입력하세요!

"the kiss of death" in Vietnamese

dấu chấm hếtđòn chí mạng

Definition

Một việc gì đó khiến mọi nỗ lực tan vỡ và dẫn đến thất bại không thể tránh khỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với nghĩa bóng, không liên quan đến tình cảm hay nụ hôn. Thường gặp trong kinh doanh, thể thao, đời sống.

Examples

Losing their main sponsor was the kiss of death for the team.

Việc mất nhà tài trợ chính là **dấu chấm hết** cho đội.

Getting a bad review was the kiss of death for that new restaurant.

Nhận một đánh giá xấu là **dấu chấm hết** cho nhà hàng mới đó.

For a fashion brand, ignoring trends can be the kiss of death.

Với một thương hiệu thời trang, bỏ qua xu hướng có thể là **dấu chấm hết**.

Calling your boss by the wrong name in the interview was basically the kiss of death.

Gọi nhầm tên sếp trong buổi phỏng vấn về cơ bản là **dấu chấm hết**.

For politicians, getting caught in a lie is often the kiss of death for their career.

Đối với chính trị gia, bị phát hiện nói dối thường là **dấu chấm hết** cho sự nghiệp.

In Hollywood, being in one big flop can be the kiss of death for an actor's future roles.

Ở Hollywood, đóng một bộ phim thất bại lớn có thể là **dấu chấm hết** cho các vai diễn sau này của diễn viên.