"the key to success" in Vietnamese
Definition
Yếu tố hoặc phương pháp quan trọng nhất giúp đạt được thành công. Chính là điều khiến thành công trở nên khả thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng ở cả văn nói và viết để nhấn mạnh yếu tố quyết định thành công. 'the key to success is...' nghĩa là 'chìa khóa thành công là...'. Không dùng nghĩa đen.
Examples
Hard work is the key to success in life.
Làm việc chăm chỉ là **chìa khóa thành công** trong cuộc sống.
Many people believe that education is the key to success.
Nhiều người tin rằng giáo dục là **chìa khóa thành công**.
Healthy habits can be the key to success.
Thói quen lành mạnh có thể là **chìa khóa thành công**.
For me, being organized is really the key to success at work.
Đối với tôi, sự ngăn nắp thực sự là **chìa khóa thành công** tại nơi làm việc.
Some say the ability to adapt is the key to success in today’s world.
Có người nói khả năng thích nghi là **chìa khóa thành công** ở thế giới ngày nay.
You want advice? Consistency is truly the key to success.
Muốn lời khuyên à? Sự kiên trì mới thực sự là **chìa khóa thành công**.