아무 단어나 입력하세요!

"the joke is on" in Vietnamese

người bị chơi khăm lại chính là (ai đó)trò đùa lại quay về với (ai đó)

Definition

Thành ngữ này nói về việc người định trêu chọc lại chính là người bị trêu. Tình huống quay ngược lại làm họ trở thành mục tiêu cười cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi trò đùa phản tác dụng, người đùa thành nạn nhân. Cấu trúc thường là “the joke is on you/him/her” để nhấn mạnh ai bị cười lại. Phổ biến trong giao tiếp vui vẻ.

Examples

He tried to make fun of her, but the joke is on him now.

Anh ấy định trêu cô ấy nhưng giờ thì **người bị chơi khăm lại chính là** anh ấy.

If you laugh too soon, you may find the joke is on you.

Nếu cười quá sớm, có thể cuối cùng **trò đùa lại quay về với** bạn.

At the end, the joke is on all of us.

Cuối cùng thì, **người bị chơi khăm lại chính là** tất cả chúng ta.

You set up a prank for your friend, but somehow the joke is on you when everyone starts laughing at your mistake.

Bạn bày trò đùa bạn mình, nhưng khi mọi người cười vì lỗi của bạn thì **người bị chơi khăm lại chính là** bạn.

When the cat escaped the pet trap you set, the joke is on you because now it's your mess to clean up.

Bạn đặt bẫy cho mèo nhưng mèo chạy thoát, giờ **người bị chơi khăm lại chính là** bạn vì bạn phải dọn dẹp mớ bòng bong đó.

They thought they could trick the teacher, but in the end, the joke is on them as they had to stay after class.

Họ tưởng sẽ lừa được thầy giáo, ai ngờ cuối cùng **người bị chơi khăm lại chính là** họ vì phải ở lại sau giờ học.