아무 단어나 입력하세요!

"the ins and outs" in Vietnamese

mọi chi tiếtcác bước cụ thể

Definition

Tất cả thông tin chi tiết và từng bước liên quan đến một vấn đề hoặc cách hoạt động của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường đi với các động từ như 'biết,' 'nắm,' 'học.' Nhấn mạnh việc hiểu rõ chứ không chỉ biết qua loa.

Examples

She learned the ins and outs of her new job quickly.

Cô ấy đã học **mọi chi tiết** của công việc mới rất nhanh.

Do you know the ins and outs of this software?

Bạn có biết **mọi chi tiết** của phần mềm này không?

It takes time to understand the ins and outs of the system.

Mất thời gian để hiểu **mọi chi tiết** của hệ thống.

If you want to run a company, you need to know the ins and outs of the business.

Nếu bạn muốn điều hành một công ty, bạn cần biết **mọi chi tiết** của kinh doanh.

Don’t worry, I’ll show you the ins and outs when you start.

Đừng lo, khi bạn bắt đầu, tôi sẽ chỉ cho bạn **mọi chi tiết**.

After months of practice, he finally learned the ins and outs of playing the guitar.

Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng anh ấy đã học được **mọi chi tiết** khi chơi guitar.