아무 단어나 입력하세요!

"the heart of the matter" in Vietnamese

trọng tâm vấn đềcốt lõi của vấn đề

Definition

Phần quan trọng nhất, cốt lõi trong một vấn đề, tình huống hoặc cuộc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thảo luận hoặc tranh luận nhằm nhấn mạnh vấn đề trọng yếu. Đừng nhầm với nghĩa đen về trái tim.

Examples

Let's get to the heart of the matter and solve the problem.

Hãy đi thẳng vào **trọng tâm vấn đề** và giải quyết nó.

She explained the heart of the matter to everyone.

Cô ấy đã giải thích **cốt lõi của vấn đề** cho mọi người.

We discussed many things, but the heart of the matter was money.

Chúng tôi bàn nhiều thứ, nhưng **trọng tâm vấn đề** là tiền.

If you want change, you need to address the heart of the matter.

Nếu bạn muốn thay đổi, bạn cần giải quyết **cốt lõi của vấn đề**.

People keep arguing, but no one talks about the heart of the matter.

Mọi người cứ tranh cãi, nhưng không ai nói về **trọng tâm vấn đề**.

Let's stop going in circles and get to the heart of the matter.

Hãy thôi vòng vo và đi thẳng vào **trọng tâm vấn đề**.