아무 단어나 입력하세요!

"the hard way" in Vietnamese

cách khó khănbằng trải nghiệm đau đớn

Definition

Khi bạn học hoặc trải nghiệm điều gì đó qua những thử thách, khó khăn, thay vì cách dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh việc rút ra bài học sau thất bại. Ví dụ 'learn the hard way' tức là phải trải qua khó khăn mới rút ra được.

Examples

He learned to save money the hard way.

Anh ấy đã học cách tiết kiệm tiền **cách khó khăn**.

Sometimes you have to do things the hard way.

Đôi khi bạn phải làm mọi việc **cách khó khăn**.

She always finds out the hard way.

Cô ấy lúc nào cũng phát hiện ra **bằng trải nghiệm đau đớn**.

I tried to warn him, but he had to figure it out the hard way.

Tôi đã cố cảnh báo anh ấy, nhưng cuối cùng anh ấy phải tự học ra **cách khó khăn**.

Some lessons, you only learn the hard way.

Một số bài học chỉ có thể học được **cách khó khăn**.

If you don’t listen, you might end up learning the hard way.

Nếu bạn không nghe, có thể bạn sẽ phải học **cách khó khăn**.