아무 단어나 입력하세요!

"the hang of" in Vietnamese

nắm được cáchquen tay

Definition

Sau khi luyện tập, bạn hiểu và làm tốt được một việc gì đó ban đầu còn lạ hoặc khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật và thường dùng với các kỹ năng thực tế như lái xe, dùng công nghệ, thể thao. Không dùng để nói về việc học lý thuyết trừu tượng.

Examples

I'm still trying to get the hang of this new phone.

Tôi vẫn đang cố **nắm được cách** dùng điện thoại mới này.

She quickly got the hang of riding a bike.

Cô ấy nhanh chóng **nắm được cách** đi xe đạp.

After some practice, you’ll get the hang of it.

Tập một chút là bạn sẽ **nắm được cách** thôi.

It took me weeks to get the hang of driving in the city.

Tôi mất cả tuần mới **nắm được cách** lái xe trong thành phố.

Don’t worry, you’ll get the hang of these new software updates soon enough.

Đừng lo, bạn sẽ sớm **quen tay** với các bản cập nhật phần mềm mới này thôi.

Once you get the hang of it, it’s actually pretty easy.

**Nắm được cách** rồi thì thực ra rất dễ.