아무 단어나 입력하세요!

"the good book" in Vietnamese

Kinh Thánh

Definition

Cách gọi trân trọng hoặc thân mật để chỉ Kinh Thánh, sách thánh của đạo Cơ Đốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'The Good Book' thường viết hoa khi nói về Kinh Thánh trong văn cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc đôi khi hài hước. Không dùng cho sách thánh của tôn giáo khác.

Examples

Many people read the good book for guidance.

Nhiều người đọc **Kinh Thánh** để tìm kiếm sự chỉ dẫn.

She carries the good book to church every Sunday.

Cô ấy mang **Kinh Thánh** đến nhà thờ mỗi Chủ Nhật.

My grandmother often quotes from the good book.

Bà tôi thường trích dẫn từ **Kinh Thánh**.

He swears by the good book in all his decisions.

Anh ấy luôn dựa vào **Kinh Thánh** trong mọi quyết định.

When life gets tough, I turn to the good book for comfort.

Khi cuộc sống trở nên khó khăn, tôi tìm đến **Kinh Thánh** để được an ủi.

Some people keep the good book on their bedside table.

Một số người để **Kinh Thánh** trên bàn đầu giường.