"the first leg" in Vietnamese
Definition
Trong một chuyến đi, cuộc đua hoặc cuộc thi có nhiều chặng, 'chặng đầu tiên' là phần đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong thể thao, du lịch, các cuộc thi gồm nhiều chặng như 'chặng đầu tiên của cuộc đua tiếp sức'. Không dùng cho cơ thể. Thường kết hợp với 'chặng hai', 'chặng cuối'. Trong du lịch, ám chỉ một phần hành trình.
Examples
The runners started the first leg of the relay race.
Các vận động viên bắt đầu **chặng đầu tiên** của cuộc đua tiếp sức.
We arrived in Paris after the first leg of our trip.
Chúng tôi đến Paris sau **chặng đầu tiên** của chuyến đi.
The first leg of the race was the hardest part.
**Chặng đầu tiên** của cuộc đua là phần khó nhất.
After the first leg, we stopped for coffee and a snack.
Sau **chặng đầu tiên**, chúng tôi dừng lại uống cà phê và ăn nhẹ.
They lead after the first leg, but anything can happen in the next rounds.
Họ dẫn đầu sau **chặng đầu tiên**, nhưng mọi thứ đều có thể xảy ra ở các vòng tới.
Don't celebrate yet—the first leg is just the beginning.
Đừng vội ăn mừng—**chặng đầu tiên** chỉ mới là bắt đầu.