아무 단어나 입력하세요!

"the finger" in Vietnamese

giơ ngón giữagiơ ngón tay giữa (cử chỉ thô lỗ)

Definition

Đây là hành động giơ ngón giữa lên để thể hiện sự tức giận hoặc xúc phạm người khác. Cử chỉ này rất thô lỗ và thường dùng để xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

"give someone the finger" có nghĩa là giơ ngón giữa với ai đó. Tuyệt đối không nên dùng ngoài đời thật hoặc trước người lạ vì cực kỳ xúc phạm.

Examples

He got angry and gave me the finger.

Anh ấy tức giận và giơ **ngón giữa** với tôi.

Showing the finger is very rude.

Hành động **giơ ngón giữa** là rất thô lỗ.

Please don’t give anyone the finger.

Làm ơn đừng **giơ ngón giữa** với ai cả.

The driver cut me off, so I gave him the finger.

Tài xế cắt ngang nên tôi đã **giơ ngón giữa** với anh ấy.

He laughed and said, "Don't take the finger so seriously!"

Anh ấy cười và nói: "Đừng quá nghiêm trọng về việc **giơ ngón giữa**!"

My friend taught me what the finger means in America.

Bạn tôi dạy tôi **giơ ngón giữa** có ý nghĩa gì ở Mỹ.