"the finest" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả điều gì đó hoặc ai đó có chất lượng cao nhất, tinh tế nhất, hoặc tốt nhất trong một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, miêu tả chất lượng, gu hoặc kỹ năng vượt trội. Hay gặp trong cụm 'the finest wine'.
Examples
This restaurant serves the finest seafood in town.
Nhà hàng này phục vụ hải sản **tốt nhất** trong thành phố.
He wore the finest suit to the wedding.
Anh ấy mặc bộ vest **tốt nhất** đến đám cưới.
This diamond is the finest in the collection.
Viên kim cương này là **tốt nhất** trong bộ sưu tập.
You really have the finest taste in music.
Bạn thật sự có gu âm nhạc **tốt nhất** đấy.
Our chef prepares only the finest ingredients.
Đầu bếp của chúng tôi chỉ dùng các nguyên liệu **tốt nhất**.
Paris is home to some of the finest art museums in the world.
Paris là nơi có một số bảo tàng nghệ thuật **tốt nhất** thế giới.