"the edge on" in Vietnamese
Definition
Có vị trí hoặc ưu thế nhỉnh hơn một chút so với ai đó hoặc điều gì đó khác. Thường dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở cụm 'have the edge on/over someone', nói về lợi thế nhỏ nhưng quan trọng trong cạnh tranh. Không nhầm với 'edge' nghĩa là rìa mép.
Examples
He has the edge on his classmates in math.
Cậu ấy có **lợi thế nhỏ** hơn các bạn cùng lớp trong môn toán.
Our team has the edge on the competition this year.
Năm nay, đội của chúng tôi có **lợi thế nhỏ** so với đối thủ.
New technology gave her company the edge on its rivals.
Công nghệ mới đã giúp công ty cô ấy có **lợi thế nhỏ** so với đối thủ.
Practice really gives you the edge on other players.
Việc luyện tập thực sự giúp bạn có **lợi thế nhỏ** hơn các cầu thủ khác.
She always seems to have the edge on everyone at work, no matter what.
Dường như cô ấy lúc nào cũng có **lợi thế nhỏ** hơn mọi người ở nơi làm việc.
A little confidence can give you the edge on your next interview.
Một chút tự tin có thể giúp bạn có **lợi thế nhỏ** trong buổi phỏng vấn tiếp theo.