아무 단어나 입력하세요!

"the driving force" in Vietnamese

động lực thúc đẩylực lượng thúc đẩy

Definition

Yếu tố hoặc người chủ chốt tạo động lực, thúc đẩy hoặc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'động lực thúc đẩy cho X', nhấn mạnh yếu tố chính dẫn đến kết quả hoặc sự thay đổi. Không dùng để chỉ động cơ của máy móc.

Examples

Passion was the driving force in her career.

Đam mê chính là **động lực thúc đẩy** trong sự nghiệp của cô ấy.

Curiosity is often the driving force behind discovery.

Sự tò mò thường là **động lực thúc đẩy** phía sau những khám phá.

Technology was the driving force of the project.

Công nghệ là **động lực thúc đẩy** của dự án này.

My kids are really the driving force that keeps me going every day.

Các con tôi chính là **động lực thúc đẩy** giúp tôi tiếp tục mỗi ngày.

You were the driving force behind this team's success.

Chính bạn là **động lực thúc đẩy** sự thành công của đội này.

Money shouldn't be the driving force for choosing a job.

Tiền không nên là **động lực thúc đẩy** khi chọn nghề.