"the day off" in Vietnamese
Definition
Là ngày bạn không phải đi làm hoặc đi học, thường để nghỉ ngơi hoặc làm việc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ như 'nghỉ', 'xin', ví dụ: 'xin ngày nghỉ'. Được dùng cho những kỳ nghỉ lên kế hoạch, không phải nghỉ ốm.
Examples
I am taking the day off tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ **nghỉ ngày nghỉ**.
She likes to relax on the day off.
Cô ấy thích thư giãn vào **ngày nghỉ**.
We planned a trip for the day off.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi chơi vào **ngày nghỉ**.
My boss said I could have the day off if I finished early.
Sếp tôi nói tôi có thể **nghỉ ngày nghỉ** nếu hoàn thành sớm.
Sometimes you just need the day off to recharge.
Đôi khi bạn chỉ cần **ngày nghỉ** để hồi phục.
Do you want to grab lunch together on the day off?
Bạn có muốn đi ăn trưa cùng nhau vào **ngày nghỉ** không?