아무 단어나 입력하세요!

"the cupboard is bare" in Vietnamese

tủ đựng thức ăn trống rỗng

Definition

Cụm này nghĩa là trong nhà không còn thức ăn hay đồ dùng nào. Nó cũng có thể ngụ ý không còn tài nguyên, tiền bạc hoặc lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng ẩn dụ, mang sắc thái hơi hài hước hoặc văn chương, thường nói khi nhà hết đồ ăn hoặc tiền bạc. Không dùng theo nghĩa đen của từ 'tủ.'

Examples

When I opened the fridge, I saw that the cupboard is bare.

Khi mở tủ lạnh, tôi thấy **tủ đựng thức ăn trống rỗng**.

Mom said we need to buy groceries because the cupboard is bare.

Mẹ nói phải mua đồ ăn vì **tủ đựng thức ăn trống rỗng**.

After the party, the cupboard is bare.

Sau bữa tiệc, **tủ đựng thức ăn trống rỗng**.

I was hoping for a snack, but the cupboard is bare tonight.

Tôi định ăn vặt, mà tối nay **tủ đựng thức ăn trống rỗng**.

We're broke and the cupboard is bare until payday.

Hết tiền rồi, **tủ đựng thức ăn trống rỗng** cho tới ngày lương.

If you're looking for snacks, sorry—the cupboard is bare!

Bạn mà đang kiếm đồ ăn vặt thì xin lỗi — **tủ đựng thức ăn trống rỗng!**