"the coast is clear" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng bây giờ có thể làm gì đó vì không còn nguy hiểm hoặc không ai chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật khi xem có ai theo dõi hay không. Không liên quan đến bờ biển thật.
Examples
Wait until the coast is clear before you leave the room.
Chờ đến khi **an toàn rồi** rồi hãy ra khỏi phòng.
I checked, and the coast is clear. Let’s go now!
Tôi đã kiểm tra, **an toàn rồi**. Đi thôi!
Make sure the coast is clear before you take the cookies.
Nhớ chắc chắn **an toàn rồi** trước khi lấy bánh quy nhé.
Okay, the coast is clear—no teachers around. Let’s sneak out.
Được rồi, **an toàn rồi**—không có thầy cô nào cả. Lén đi nào.
She whispered, “I think the coast is clear. We can talk freely now.”
Cô ấy thì thầm, ‘Tớ nghĩ **an toàn rồi**. Giờ mình nói thoải mái nhé.’
As soon as the coast was clear, they ran outside to play.
Ngay khi **an toàn rồi**, họ chạy ra ngoài chơi.