아무 단어나 입력하세요!

"the case" in Vietnamese

trường hợp đónếu đúng như vậy

Definition

Cụm từ này nói về sự thật, tình huống hoặc thực tế của một việc nào đó. Cũng có thể đề cập đến một trường hợp hay tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'if that's the case', 'trường hợp đó', hoặc 'không phải như vậy nữa' là những cách dùng phổ biến. Không dùng cho nghĩa vụ kiện hoặc vật chứa.

Examples

If that is the case, we need to leave now.

Nếu đúng **trường hợp đó**, chúng ta cần rời đi ngay.

That is not the case anymore.

Giờ đây không còn đúng **trường hợp đó** nữa.

I thought it was raining, but that's not the case.

Tôi tưởng trời đang mưa, nhưng thực ra không phải **trường hợp đó**.

It's often the case that people forget their keys.

Thường **trường hợp đó** là mọi người quên chìa khóa.

If that's the case, let's make another plan.

Nếu **trường hợp đó**, chúng ta lên kế hoạch khác đi.

That's just not the case with everyone.

Không phải với ai cũng đúng **trường hợp đó**.