아무 단어나 입력하세요!

"the cards are stacked against one" in Vietnamese

mọi thứ đều chống lại (ai đó)tình thế không có lợi

Definition

Cụm từ này diễn tả tình huống bất lợi hoặc bất công khiến ai đó rất khó thành công, thường là do yếu tố bên ngoài hoặc xui xẻo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để cảm thông hoặc giải thích vì sao ai đó khó thành công. Có thể thay đổi chủ thể ('mọi thứ đều chống lại cô ấy'). Không liên quan đến bài bạc thực tế.

Examples

It’s tough to get ahead when the cards are stacked against you in so many ways.

Thật khó để tiến bộ khi **mọi thứ đều chống lại bạn** theo nhiều cách khác nhau.

We tried our best, but the cards were stacked against us from the start.

Chúng tôi đã cố gắng hết sức nhưng **mọi thứ đều chống lại chúng tôi** ngay từ đầu.

No matter how hard he tries, the cards are stacked against him.

Dù cố gắng thế nào, **mọi thứ đều chống lại anh ấy**.

She felt like the cards were stacked against her during the exam.

Trong kỳ thi, cô ấy cảm thấy như **mọi thứ đều chống lại mình**.

For many poor people, the cards are stacked against them from the beginning.

Với nhiều người nghèo, **mọi thứ đều chống lại họ** ngay từ đầu.

It really feels like the cards are stacked against me this week—nothing is going right.

Tuần này mình thật sự thấy **mọi thứ đều chống lại mình**—không có gì suôn sẻ cả.